Tỷ Giá Đô La Hồng Kông

  -  

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng timhome.vn sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bạn đang xem: Tỷ giá đô la hồng kông


Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

timhome.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với timhome.vn.

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: Hướng Dẫn Thực Hiện Đồ Án Quy Hoạch Đơn Vị Ở Là Gì, Đồ Án Quy Hoạch Đơn Vị Ở


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. timhome.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đồng Việt Nam
100 HKD 292951,00000 VND
200 HKD585902,00000 VND
300 HKD878853,00000 VND
500 HKD1464755,00000 VND
1000 HKD2929510,00000 VND
2000 HKD5859020,00000 VND
2500 HKD7323775,00000 VND
3000 HKD8788530,00000 VND
4000 HKD11718040,00000 VND
5000 HKD14647550,00000 VND
10000 HKD29295100,00000 VND
20000 HKD58590200,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Đô-la Hồng Kông
1 VND0,00034 HKD
5 VND0,00171 HKD
10 VND0,00341 HKD
20 VND0,00683 HKD
50 VND0,01707 HKD
100 VND0,03414 HKD
250 VND0,08534 HKD
500 VND0,17068 HKD
1000 VND0,34135 HKD
2000 VND0,68271 HKD
5000 VND1,70677 HKD
10000 VND3,41354 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro1 GBPBảng Anh1 USDĐô-la Mỹ1 INRRupee Ấn Độ
10,857701,1680586,867901,507891,638911,0704023,67440
1,1659111,36210101,299001,758401,911181,2479927,60750
0,856100,73416174,370001,290951,403110,9164020,26830
0,011510,009870,0134510,017360,01887 0,012320,27253

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Tin Tức Thị Trường Bất Động Sản, Nhà Đất, Tin Tức Kinh Doanh Bất Động Sản

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.